能打

💬 net

néng dǎ

Ad Space

Meaning

Tuyệt vời, xuất sắc

Examples

现在的运动员,颜值都很能打

Vận động viên bây giờ ngoại hình đều rất tốt

这手机真全面屏颜值真能打

Màn hình điện thoại này ngoại hình thực sự tuyệt vời

你的能力很能打,不服不行啊

Năng lực của bạn rất xuất sắc, phải phục

苹果的拍照能打得过三星吗

Camera Apple xuất sắc hơn Samsung không?

这次广告效果真的太能打了

Hiệu quả quảng cáo lần này thực sự quá tuyệt

Ad Space