柠檬精
📂 xinliníng méng jīng
Ad Space
Meaning
Người hay ghen tị, hay đố kỵ
Examples
我是柠檬精了
Tôi là người hay ghen tị
又是羡慕别人的一天,我可能是个柠檬精
Lại một ngày ghen tị người khác, có lẽ tôi là người hay đố kỵ
看到别人怎么都吃不胖瞬间变成柠檬精
Nhìn người khác ăn sao cũng không béo, lập tức trở thành người ghen tị
Ad Space