暖男
💬 netnuǎn nán
Ad Space
Meaning
Nam giới coi trọng gia đình, người ấm áp, đàn ông dịu dàng
Examples
好暖的暖男啊
Đàn ông ấm áp thật đấy
我太爱暖男了
Tôi rất thích đàn ông coi trọng gia đình
你还是个小暖男,给女盆友买礼物
Bạn vẫn là đàn ông dịu dàng, mua quà cho bạn gái
当暖男,只暖老婆,不要当中央空调
Làm đàn ông ấm áp, chỉ ấm áp với vợ thôi, đừng làm người tốt với ai cũng được
Ad Space