拍大腿

📂 qingxu

pāi dà tuǐ

Ad Space

Meaning

①(Vỗ đùi) hối hận ②(Vỗ đùi) cười sảng

Examples

手快有手慢无,错过拍大腿啊

Ai nhanh được ai chậm mất, bỏ lỡ thì hối hận

必看剧,不看后悔拍大腿哦

Phim phải xem, không xem chắc chắn hối hận

有人笑到拍大腿,有人笑到眼泪

Người thì vỗ đùi cười, người thì cười đến nước mắt

好幽默,哈哈哈哈哈,笑得拍大腿啦

Hài hước quá, hahaha, cười đến vỗ đùi

Ad Space