平标准杆
📂 sportspíng biāo zhǔn gān
Ad Space
Meaning
Par (golf)
Examples
这一洞我打到了平标准杆
Hố này tôi đánh được par
保持平标准杆已经不错了
Giữ được par đã tốt rồi
平标准杆是该洞的标准成绩
Par là điểm chuẩn của hố này
Ad Space
píng biāo zhǔn gān
Par (golf)
这一洞我打到了平标准杆
Hố này tôi đánh được par
保持平标准杆已经不错了
Giữ được par đã tốt rồi
平标准杆是该洞的标准成绩
Par là điểm chuẩn của hố này