破冰价
📂 jingjipò bīng jià
Ad Space
Meaning
①Giá giới hạn ②Giá dưới giá vốn
Examples
新史低的破冰价,机不可失
Giá giới hạn thấp nhất lịch sử, không thể bỏ lỡ
大促开始,全平台最低,跳水清仓破冰价
Khuyến mãi lớn bắt đầu, thấp nhất toàn sàn, thanh lý giảm mạnh giá giới hạn
你去买二手都买不到这价格,限时破冰价
Mua đồ cũ cũng không được giá này, giá giới hạn có hạn
Ad Space