人前一套人后一套
📂 chengyurén qián yī tào, rén hòu yī tào
Ad Space
Meaning
Hai mặt, lời nói và lòng dạ khác nhau, thay đổi thái độ trước mặt người
Examples
我觉得女人都是人前一套人后一套的
请不要给我人前一套人后一套
后知后觉,原来又被人背刺了,当面一套背后一套真有你的呢
Ad Space
rén qián yī tào, rén hòu yī tào
Hai mặt, lời nói và lòng dạ khác nhau, thay đổi thái độ trước mặt người
我觉得女人都是人前一套人后一套的
请不要给我人前一套人后一套
后知后觉,原来又被人背刺了,当面一套背后一套真有你的呢