上岸
💬 netshàng àn
Ad Space
Meaning
①Lên bờ, đổ bộ ②Thành công, suôn sẻ, đỗ đạt
Examples
考研如何上岸
祈祷上岸,锦鲤护体
下海容易,上岸难
祝一切顺利!成公上岸
今年顺心上岸满意岗位
Ad Space
shàng àn
①Lên bờ, đổ bộ ②Thành công, suôn sẻ, đỗ đạt
考研如何上岸
祈祷上岸,锦鲤护体
下海容易,上岸难
祝一切顺利!成公上岸
今年顺心上岸满意岗位