社会边角料
💬 netshè huì biān jiǎo liào
Ad Space
Meaning
Người vô dụng, người có cũng được không cũng được, người không có sự hiện diện
Examples
SB社会边角料
不要当社会的边角料
今天在家躺平,哈哈哈,我是社会边角料
你是社会的中流砥柱,我是社会的边角料
Ad Space
shè huì biān jiǎo liào
Người vô dụng, người có cũng được không cũng được, người không có sự hiện diện
SB社会边角料
不要当社会的边角料
今天在家躺平,哈哈哈,我是社会边角料
你是社会的中流砥柱,我是社会的边角料