Home / 💬 net / 甩锅 甩锅 💬 net shuǎi guō Ad Space Meaning Đổ lỗi, trốn trách nhiệm, đổ tội Examples 他真的爱甩锅 不要甩锅给我 一出问题就甩锅,要脸不要啊 Ad Space Back to Home View Category