望采纳
💬 netwàng cǎi nà
Ad Space
Meaning
Mong được chấp nhận (ý kiến, đề xuất, yêu cầu)
Examples
绞尽脑汁,望采纳
这是我们给你提出的建议,望采纳
能不能在公园设置公厕,望采纳
我想公司提出以下几点建议,望采纳
上述仅为个人意见望采纳
Ad Space
wàng cǎi nà
Mong được chấp nhận (ý kiến, đề xuất, yêu cầu)
绞尽脑汁,望采纳
这是我们给你提出的建议,望采纳
能不能在公园设置公厕,望采纳
我想公司提出以下几点建议,望采纳
上述仅为个人意见望采纳