文化创意产业
📂 jingjiwén huà chuàng yì chǎn yè
Ad Space
Meaning
Ngành công nghiệp sáng tạo
Examples
发展文化创意产业集群
Phát triển cụm ngành công nghiệp sáng tạo
文化创意产业带动城市更新
Ngành công nghiệp sáng tạo thúc đẩy tái tạo đô thị
支持原创内容与设计
Hỗ trợ nội dung gốc và thiết kế
Ad Space