物联网
📂 technologywù lián wǎng
Ad Space
Meaning
Internet vạn vật (IoT)
Examples
物联网设备接入平台
Kết nối thiết bị IoT vào nền tảng
通过物联网监控能耗
Giám sát tiêu thụ năng lượng qua IoT
布设城市物联网传感器
Lắp đặt cảm biến IoT đô thị
Ad Space
wù lián wǎng
Internet vạn vật (IoT)
物联网设备接入平台
Kết nối thiết bị IoT vào nền tảng
通过物联网监控能耗
Giám sát tiêu thụ năng lượng qua IoT
布设城市物联网传感器
Lắp đặt cảm biến IoT đô thị