先知先觉
📂 chengyuxiān zhī xiān jué
Ad Space
Meaning
Nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn xa
Examples
投资高手们都是先知先觉的人
Những người giỏi đầu tư đều là người có tầm nhìn xa
女人先知先觉,男人后知后觉
Phụ nữ nhìn xa trông rộng, đàn ông nhận ra sau
Ad Space
xiān zhī xiān jué
Nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn xa
投资高手们都是先知先觉的人
Những người giỏi đầu tư đều là người có tầm nhìn xa
女人先知先觉,男人后知后觉
Phụ nữ nhìn xa trông rộng, đàn ông nhận ra sau