歇b
💬 netxiē b
Ad Space
Meaning
Hết rồi, không làm được nữa, xong xuôi rồi
Examples
特么的,饿歇b了
Đói quá không chịu được nữa
连续值了七天班已累歇b
Đi làm liên tục 7 ngày, mệt lử rồi
希望能顺利,不然真的要歇b了
Hy vọng suôn sẻ, không thì thực sự xong xuôi rồi
Ad Space
xiē b
Hết rồi, không làm được nữa, xong xuôi rồi
特么的,饿歇b了
Đói quá không chịu được nữa
连续值了七天班已累歇b
Đi làm liên tục 7 ngày, mệt lử rồi
希望能顺利,不然真的要歇b了
Hy vọng suôn sẻ, không thì thực sự xong xuôi rồi