心灵鸡汤
📱 snsxīn líng jī tāng
Ad Space
Meaning
Câu nói (khích lệ tinh thần, nâng cao động lực, tăng động lực), lời nói, danh ngôn, cụm từ
Examples
朋友圈里有每天发几句心灵鸡汤的人
Trên Moments có người mỗi ngày đăng vài câu khích lệ tinh thần
我看了一些心灵鸡汤觉得自己吸收了好的营养
Xem những câu khích lệ cảm thấy mình hấp thụ được dinh dưỡng tốt
一个故事,请喝一碗心灵鸡汤
Một câu chuyện, mời thưởng thức một bát súp gà tâm hồn
Ad Space