压力怪

💬 net

yā lì guài

Ad Space

Meaning

(Trong nhóm) Người tạo áp lực, người đe dọa, người gây căng thẳng cho người khác

Examples

找个游戏搭子,没有技术要求,不要压力怪

Tìm bạn chơi game, không yêu cầu kỹ thuật, không muốn người gây áp lực

乒乓球单打还是压力比较大的,能不能少点压力怪呢

Bóng bàn đơn vốn đã áp lực rồi, bớt gây áp lực được không?

我自己本身就是个压力怪了,不允许任何人给我压力

Bản thân tôi đã là người gây áp lực rồi, không cho phép ai gây áp lực lên tôi

Ad Space