遥不可及

📂 chengyu

yáo bù kě jí

Ad Space

Meaning

Xa vời không thể đạt được, còn xa mới đạt được, ngoài tầm với

Examples

你是我的遥不可及的白月光,也是我的死心塌地

Bạn là ánh trăng trắng xa vời của tôi, cũng là quyết tâm không bỏ cuộc của tôi

买房的目标其实并不是那么遥不可及

Mục tiêu mua nhà thực ra không phải xa vời đến thế

要有遥不可及的梦想,也要有脚踏实地的本事

Phải có ước mơ xa vời, nhưng cũng phải có khả năng thực tế

Ad Space