银行不良资产
💰 jinrongyín háng bù liáng zī chǎn
Ad Space
Meaning
Nợ xấu
Examples
银行不良资产率上升
Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng đang tăng
处置不良资产需要时间
Xử lý nợ xấu cần thời gian
监管要求披露不良资产情况
Cơ quan giám sát yêu cầu công bố tình hình nợ xấu
Ad Space
yín háng bù liáng zī chǎn
Nợ xấu
银行不良资产率上升
Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng đang tăng
处置不良资产需要时间
Xử lý nợ xấu cần thời gian
监管要求披露不良资产情况
Cơ quan giám sát yêu cầu công bố tình hình nợ xấu