忧心忡忡
📂 chengyuyōu xīn chōng chōng
Ad Space
Meaning
Lo lắng không yên, lo lắng không ngừng, tâm trạng bất an
Examples
我忧心忡忡的看着未来
Tôi lo lắng không yên khi nhìn về tương lai
双减政策,对于学生成绩是否影响?家长忧心忡忡
Chính sách giảm tải kép, có ảnh hưởng đến thành tích học sinh không? Phụ huynh lo lắng không yên
好多事情细细一想,就会变得忧心忡忡
Nhiều việc nghĩ kỹ thì trở nên lo lắng không ngừng
Ad Space