晕菜

💬 net

yūn cài

Ad Space

Meaning

Chóng mặt, mơ hồ, ngất xỉu

Examples

今日累晕菜

Hôm nay mệt chóng mặt

大热天,我晕菜了

Trời nóng quá, tôi chóng mặt rồi

这个人真的给我笑晕菜了

Người này thực sự làm tôi cười đến ngất

感冒…浑浑噩噩睡了一天,晕菜

Cảm cúm... ngủ mơ hồ cả ngày, chóng mặt

为啥还要想方案啊,真的晕菜

Tại sao còn phải nghĩ phương án nữa, thực sự chóng mặt

Ad Space