真的假不了,假的真不了
📂 chengyuzhēn de jiǎ bù liǎo, jiǎ de zhēn bù liǎo
Ad Space
Meaning
Hàng thật không thành hàng giả, hàng giả không thành hàng thật
Examples
假的永远成不了真的,模仿就是模仿,真的假不了,假的真不了
Hàng giả mãi là hàng giả, bắt chước là bắt chước, hàng thật không thành hàng giả, hàng giả không thành hàng thật
你想寻找的是真情爱,真的假不了,假的真不了
Bạn đang tìm kiếm tình yêu chân thật, hàng thật không thành hàng giả, hàng giả không thành hàng thật
真理永远是真理,谎言可以欺骗一时,欺骗不了长久,真的假不了,假的真不了
Chân lý mãi là chân lý, lời nói dối có thể lừa được một lúc nhưng không lừa được mãi, hàng thật không thành hàng giả, hàng giả không thành hàng thật
Ad Space