蒸不熟煮不烂
📂 chengyuzhēng bù shú zhǔ bù làn
Ad Space
Meaning
Không chịu khuất phục, khó bảo, bướng bỉnh
Examples
我就是那蒸不熟煮不烂
脸皮厚,真是快蒸不熟煮不烂
希望这种蒸不熟煮不烂的生活真的能到此彻底结束
Ad Space
zhēng bù shú zhǔ bù làn
Không chịu khuất phục, khó bảo, bướng bỉnh
我就是那蒸不熟煮不烂
脸皮厚,真是快蒸不熟煮不烂
希望这种蒸不熟煮不烂的生活真的能到此彻底结束