职权骚扰

💬 net

zhí quán sāo rǎo

Ad Space

Meaning

Quấy rối quyền lực (Power harassment)

Examples

你有遭遇过职权骚扰吗

Bạn đã từng bị quấy rối quyền lực chưa

领导滥用职权骚扰,必须严办

Lãnh đạo lạm dụng quyền lực quấy rối, phải xử lý nghiêm khắc

我在公司遭受了非常厉害的职权骚扰

Tôi bị quấy rối quyền lực rất nghiêm trọng ở công ty

Ad Space