🀄 Từ điển tiếng Trung - Học tiếng Trung hiện đại
Khám phá tiếng lóng Trung Quốc, thuật ngữ internet và biểu đạt hiện đại
Latest Words
2B
èr bī
①Ngu ngốc, đần độn, ngớ ngẩn ②Hội chứng Down
996福报
996 fú bào
Chế độ 996 (làm việc) là phúc lộc
爱惨了
ài cǎn le
Yêu điên cuồng, yêu chết đi được
阿囊死给
ā náng sǐ gěi
Đi chết đi, xuống địa ngục
安排上
ān pái shàng
Đã sắp xếp xong / Đã chuẩn bị sẵn
安全气囊
ān quán qì náng
Túi khí
📂 ma
View all →📂 jingji
View all →📂 nannv
View all →💬 net
View all →📂 car
View all →📂 uncategorized
View all →📂 sub
View all →📂 yiliao
View all →📂 fashion
View all →💰 jinrong
View all →📱 sns
View all →📂 chengyu
View all →📂 wailaiyu
View all →📂 sports
View all →📂 lvyou
View all →📂 liaoli
View all →📂 lgbtq
View all →📂 business
View all →😮 tanci
View all →📂 fangyan
View all →📂 jiaoyu
View all →🏛️ zhengzhi
View all →📂 technology
View all →📂 xinli
View all →📂 fangzi
View all →📂 qingxu
View all →📂 sport
View all →📂 religion
View all →Ad Space